language lesson

language lesson

The teacher writes new vocabulary on the board during the language lesson.

Định nghĩa

Danh từ: Bài học ngôn ngữmột khoảng thời gian giảng dạy hoặc học tập để tiếp thu một ngôn ngữ cụ thể. Đây một buổi học cấu trúc, thường do giáo viên hướng dẫn, nhằm cải thiện kỹ năng nghe, nói, đọc, viết hoặc ngữ pháp của người học.

dụ sử dụng
  • (Tôi một bài học ngôn ngữ vào mỗi tối thứ Ba.)
  • (Bài học ngôn ngữ tập trung vào từ vựng phát âm.)
  • ( ấy đã chuẩn bị cho bài học ngôn ngữ bằng cách ôn lại tài liệu trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a language lesson": tham gia một bài học ngôn ngữ.
    • He decided to take a language lesson to improve his French. (Anh ấy quyết định tham gia một bài học ngôn ngữ để cải thiện tiếng Pháp của mình.)
  • "to give a language lesson": dạy một bài học ngôn ngữ.
    • The tutor gave a language lesson on verb conjugations. (Gia sư đã dạy một bài học ngôn ngữ về cách chia động từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lesson (danh từ): bài học nói chung, không nhất thiết liên quan đến ngôn ngữ.
    • The history lesson was very interesting. (Bài học lịch sử rất thú vị.)
  • Language class (danh từ): lớp học ngôn ngữ, thường chỉ một khóa học dài hạn.
    • She enrolled in a language class for beginners. ( ấy đăng ký một lớp học ngôn ngữ cho người mới bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bài học ngoại ngữ: nhấn mạnh vào việc học một ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ.
    • Anh ấy đang học bài học ngoại ngữ tiếng Nhật. (He is studying a foreign language lesson in Japanese.)
  • Buổi học ngôn ngữ: tập trung vào khía cạnh thời gian của bài học.
    • Buổi học ngôn ngữ hôm nay kéo dài hai giờ. (Today's language lesson lasted two hours.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to brush up on a language lesson": ôn lại bài học ngôn ngữ.
    • I need to brush up on my language lesson before the exam. (Tôi cần ôn lại bài học ngôn ngữ trước kỳ thi.)
  • "to go through a language lesson": xem qua hoặc học một bài học ngôn ngữ.
    • Let's go through the language lesson together. (Hãy cùng nhau xem qua bài học ngôn ngữ.)
Thành ngữ liên quan
  • "to learn a language lesson the hard way": học một bài học ngôn ngữ một cách khó khăn (thường qua trải nghiệm thực tế).
    • He learned the language lesson the hard way after getting lost in a foreign country. (Anh ấy đã học bài học ngôn ngữ một cách khó khăn sau khi bị lạcmột quốc gia xa lạ.)